nữ binh

nữ binh

Một nữ binh mặc quân phục đang chào cờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lính nữ: "nữ binh" chỉ người phụ nữ tham gia quân đội, làm nhiệm vụ chiến đấu hoặc hỗ trợ quân sự.
    • Đội quân gồm toàn phụ nữ: "nữ binh" cũng có thể dùng để chỉ một tập hợp, lực lượng quân sự bao gồm toàn bộ phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người lính nữ):

    • ấy một nữ binh dũng cảm trong quân đội. ( ấy một người lính nữ gan dạ trong lực lượng trang.)
    • Nữ binh Việt Nam đã góp phần quan trọng trong các cuộc kháng chiến. (Các nữ quân nhân Việt Nam đã đóng góp lớn trong các cuộc chiến tranh bảo vệ đất nước.)
  • Danh từ (tập hợp):

    • Đội nữ binh diễu hành qua quảng trường. (Đội quân gồm toàn phụ nữ diễu hành qua quảng trường.)
    • Trong lịch sử, nhiều đội nữ binh nổi tiếng. (Trong lịch sử, nhiều lực lượng quân sự toàn nữ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nữ binh" trong văn hóa đại chúng: thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh, hoặc game để chỉ nhân vật nữ kỹ năng chiến đấu.

    • Trong bộ phim, nhân vật chính một nữ binh tài giỏi. (Trong bộ phim, nhân vật chính một người lính nữ tài năng chiến đấu.)
  • "nữ binh" trong lịch sử: chỉ các đội quân phụ nữ thời cổ đại hoặc trong các cuộc chiến tranh.

    • Đội nữ binh Amazon trong thần thoại Hy Lạp biểu tượng của sức mạnh phụ nữ. (Đội quân phụ nữ Amazon trong thần thoại Hy Lạp biểu tượng của sức mạnh nữ giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nữ quân nhân (danh từ): người phụ nữ phục vụ trong quân đội, thường mang tính chính thức hơn.

    • Chị ấy nữ quân nhân đã về hưu. (Chị ấy người phụ nữ đã phục vụ trong quân đội đã nghỉ hưu.)
  • Nữ chiến binh (danh từ): người phụ nữ tham gia chiến đấu, thường mang tính biểu tượng hoặc trong văn học.

    • Trong truyện cổ tích, nữ chiến binh thường cứu giúp dân làng. (Trong truyện cổ tích, người phụ nữ chiến đấu thường cứu giúp dân làng.)
  • Binh sĩ (danh từ): người lính nói chung (không phân biệt giới tính).

    • Các binh sĩ đang huấn luyện trên thao trường. (Các người lính đang tập luyện trên bãi tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Lính nữ: người phụ nữ làm lính (cách nói thông thường).
  • Nữ quân nhân: người phụ nữ phục vụ trong quân đội (cách nói trang trọng).
  • Nữ chiến sĩ: người phụ nữ tham gia chiến đấu (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cách mạng).
Thành ngữ liên quan
  • Nữ binh tài ba: người phụ nữ làm lính tài năng xuất sắc.
    • ấy được ca ngợi nữ binh tài ba trong cuộc kháng chiến. ( ấy được khen ngợi người lính nữ tài giỏi trong cuộc chiến tranh chống ngoại xâm.)